bày vai
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng địa vị, cùng hàng, ngang hàng: Dùng để chỉ những người có vị thế, địa vị, thứ bậc hoặc tình cảnh tương đương, ngang nhau trong xã hội hoặc trong một mối quan hệ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai người ấy bày vai với nhau trong làng. (Hai người đó có địa vị ngang hàng với nhau trong làng.)
- Trong câu chuyện, nhân vật phản diện và chính diện được miêu tả như những kẻ bày vai. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện và chính diện được miêu tả như những kẻ ngang hàng, đối trọng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bày vai sánh vai": Cụm từ nhấn mạnh sự ngang hàng, sánh bước, cùng địa vị.
- Hai cường quốc ấy luôn bày vai sánh vai trên trường quốc tế. (Hai cường quốc đó luôn ngang hàng, sánh vai nhau trên trường quốc tế.)
- Dùng trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, truyện Nôm cổ để chỉ sự tương xứng, ngang hàng, đặc biệt về mặt tình cảnh hoặc số phận.
- "Bày vai có ả Mã Kiều" (Truyện Kiều - Nguyễn Du): (Có cô Mã Kiều là người cùng cảnh ngộ/ngang hàng).
Biến thể và từ gần giống
- Ngang hàng (tính từ): Cùng một hàng, cùng một địa vị, không kém hơn.
- Đồng đẳng (tính từ): Cùng một bậc, cùng một loại, có địa vị như nhau.
- Đối trọng (danh từ): Vật hoặc người có sức mạnh, vị thế tương đương, tạo thế cân bằng.
Từ đồng nghĩa
- Ngang vai: Cùng địa vị, cùng tầm cỡ.
- Cùng địa vị: Có vị thế xã hội tương đương.
- Tương đương: Có giá trị, ý nghĩa, vị thế ngang nhau.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "bày vai" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, đặc biệt là văn học cổ điển, hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, có tính văn chương.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Khi dùng, nó thường nhấn mạnh sự cân bằng, đối xứng và tương đồng về mặt địa vị hoặc tình cảnh.